menstrual phase
Định nghĩa
Danh từ: Giai đoạn kinh nguyệt, là giai đoạn trong chu kỳ kinh nguyệt khi lớp niêm mạc tử cung bị bong ra và được đào thải ra ngoài cơ thể qua đường âm đạo. Ngày đầu tiên của dòng chảy kinh nguyệt được coi là ngày thứ 1 của chu kỳ kinh nguyệt.
Ví dụ sử dụng
- (Giai đoạn kinh nguyệt thường kéo dài từ 3 đến 7 ngày.)
- (Trong giai đoạn kinh nguyệt, phụ nữ có thể bị đau bụng và mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the menstrual phase": đang ở trong giai đoạn kinh nguyệt.
- She is currently in the menstrual phase of her cycle. (Cô ấy hiện đang ở giai đoạn kinh nguyệt của chu kỳ.)
"the onset of the menstrual phase": sự bắt đầu của giai đoạn kinh nguyệt.
- The onset of the menstrual phase is marked by the first day of bleeding. (Sự bắt đầu của giai đoạn kinh nguyệt được đánh dấu bằng ngày đầu tiên chảy máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Menstrual (tính từ): thuộc về kinh nguyệt.
- Menstrual cramps can be painful for some women. (Đau bụng kinh có thể gây đau đớn cho một số phụ nữ.)
- Phase (danh từ): giai đoạn, pha.
- The luteal phase is another part of the menstrual cycle. (Giai đoạn hoàng thể là một phần khác của chu kỳ kinh nguyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Period phase: giai đoạn hành kinh.
- Bleeding phase: giai đoạn chảy máu (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
- Menses: kinh nguyệt (thuật ngữ chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
- Menstrual cycle: chu kỳ kinh nguyệt.
- The menstrual cycle consists of four main phases. (Chu kỳ kinh nguyệt bao gồm bốn giai đoạn chính.)
- Menstrual flow: dòng chảy kinh nguyệt.
- The menstrual flow is heaviest during the first few days. (Dòng chảy kinh nguyệt nhiều nhất trong vài ngày đầu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cụ thể cho cụm từ "menstrual phase". Tuy nhiên, trong văn hóa, người ta có thể nói: - "That time of the month": khoảng thời gian đó trong tháng (ám chỉ giai đoạn kinh nguyệt). - She’s a bit irritable; it might be that time of the month. (Cô ấy hơi cáu kỉnh; có thể là khoảng thời gian đó trong tháng.)